Phép dịch "Marx" thành Tiếng Nhật
マルクス là bản dịch của "Marx" thành Tiếng Nhật.
Marx
-
マルクス
nounKarl Marx coi đây là bi kịch của chủ nghĩa tư bản,
カール・マルクスはこれを 資本主義の悲劇として批判しました
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Marx " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Marx" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
マルクス・レーニン主義
-
カール・マルクス
-
マルキシズム · マルクス主義
-
マルクス・レーニン主義
-
マルクス兄弟
-
マルクス主義
-
マルクス主義
-
マルクス・レーニン主義
Thêm ví dụ
Thêm