Phép dịch "vai" thành Tiếng Ý

parte, ruolo, spalla là các bản dịch hàng đầu của "vai" thành Tiếng Ý.

vai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • parte

    noun feminine

    Nhưng tôi không bao giờ nhận được vai diễn.

    Ma non ho mai fatto parte del cast.

  • ruolo

    noun masculine

    Thật là một vai trò kỳ diệu của ông bà trong cuộc sống của các cháu của họ.

    Che ruolo meraviglioso i nonni possono avere nella vita dei nipoti.

  • spalla

    noun feminine

    Tôi có thể nhìn qua vai ông khi ông giảng dạy.

    Mentre insegnava, potevo osservarlo da sopra la sua spalla.

  • omero

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vai " sang Tiếng Ý

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • spalla

    noun

    parte del corpo umano

    Tôi có thể nhìn qua vai ông khi ông giảng dạy.

    Mentre insegnava, potevo osservarlo da sopra la sua spalla.

Các cụm từ tương tự như "vai" có bản dịch thành Tiếng Ý

Thêm

Bản dịch "vai" thành Tiếng Ý trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch