Phép dịch "thác" thành Tiếng Ý
cascata, cascata là các bản dịch hàng đầu của "thác" thành Tiếng Ý.
thác
-
cascata
noun feminineChúng ta có thể đưa ngôi nhà của ông đến dòng thác.
Potremmo camminare con la casa fino alle cascate.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thác " sang Tiếng Ý
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thác
-
cascata
noun particlepunto in cui l'acqua a causa del dislivello precipita invece di scorrere
Tại sao cái Thác lôi tôi ra đây vào 5 giờ sáng như vầy?
Perché le cascate mi hanno trascinato qui alle cinque di mattina?
Hình ảnh có "thác"
Các cụm từ tương tự như "thác" có bản dịch thành Tiếng Ý
-
Orgia
-
Salto Angel
-
Cascate del Niagara
-
affidare · affidarsi · rimettersi
-
miniera di superficie
-
taglialegna
-
industria mineraria
-
cateratta
Thêm ví dụ
Thêm