Phép dịch "thác" thành Tiếng Ý

cascata, cascata là các bản dịch hàng đầu của "thác" thành Tiếng Ý.

thác
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • cascata

    noun feminine

    Chúng ta có thể đưa ngôi nhà của ông đến dòng thác.

    Potremmo camminare con la casa fino alle cascate.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thác " sang Tiếng Ý

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thác
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • cascata

    noun particle

    punto in cui l'acqua a causa del dislivello precipita invece di scorrere

    Tại sao cái Thác lôi tôi ra đây vào 5 giờ sáng như vầy?

    Perché le cascate mi hanno trascinato qui alle cinque di mattina?

Hình ảnh có "thác"

Các cụm từ tương tự như "thác" có bản dịch thành Tiếng Ý

Thêm

Bản dịch "thác" thành Tiếng Ý trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch