Phép dịch "positron" thành Tiếng Ý

positrone, positrone là các bản dịch hàng đầu của "positron" thành Tiếng Ý.

positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • positrone

    noun masculine

    Antiparticella dell'elettrone. Ha la stessa massa ma carica elettrica inversa. Il suo simbolo è e+.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " positron " sang Tiếng Ý

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • positrone

    noun

    antiparticella dell'elettrone

Thêm

Bản dịch "positron" thành Tiếng Ý trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch