Phép dịch "pin" thành Tiếng Ý

batteria, pila, pila là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Ý.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • batteria

    noun feminine

    Đồng hồ hết pin rồi.

    La batteria dell'orologio era scarica.

  • pila

    noun feminine

    Vậy là anh đặt pin năng lượng oxit ở thắt lưng à?

    Quindi hai messo pile a combustibile ossido solido nella cintura?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Ý

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • pila

    noun

    Pin thì hơi yếu, nhưng vẫn còn chơi ngon.

    Le pile sono quasi scariche, ma dovrebbe funzionare.

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Ý

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Ý trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch