Phép dịch "gan" thành Tiếng Ý

fegato, epatico, fécatu là các bản dịch hàng đầu của "gan" thành Tiếng Ý.

gan noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • fegato

    noun masculine

    Frank ghép gan thành công rồi, trong trường hợp anh muốn biết.

    Frank e'sopravvissuto al trapianto di fegato, in caso ve lo stesse chiedendo.

  • epatico

    adjective

    Nhiều loại nấm mốc dị ứng có thể gây suy gan suy hô hấp và bệnh não.

    Una grave allergia alla muffa causerebbe blocco epatico, arresto respiratorio ed encefalopatia.

  • fécatu

  • fétecu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gan " sang Tiếng Ý

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • fegato

    noun

    ghiandola extramurale anficrina

    Frank ghép gan thành công rồi, trong trường hợp anh muốn biết.

    Frank e'sopravvissuto al trapianto di fegato, in caso ve lo stesse chiedendo.

Hình ảnh có "gan"

Các cụm từ tương tự như "gan" có bản dịch thành Tiếng Ý

Thêm

Bản dịch "gan" thành Tiếng Ý trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch