Phép dịch "Vai" thành Tiếng Ý
spalla, parte, ruolo là các bản dịch hàng đầu của "Vai" thành Tiếng Ý.
Vai
-
spalla
nounparte del corpo umano
Tôi có thể nhìn qua vai ông khi ông giảng dạy.
Mentre insegnava, potevo osservarlo da sopra la sua spalla.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vai " sang Tiếng Ý
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
vai
noun
-
parte
noun feminineNhưng tôi không bao giờ nhận được vai diễn.
Ma non ho mai fatto parte del cast.
-
ruolo
noun masculineThật là một vai trò kỳ diệu của ông bà trong cuộc sống của các cháu của họ.
Che ruolo meraviglioso i nonni possono avere nella vita dei nipoti.
-
spalla
noun feminineTôi có thể nhìn qua vai ông khi ông giảng dạy.
Mentre insegnava, potevo osservarlo da sopra la sua spalla.
-
omero
noun
Các cụm từ tương tự như "Vai" có bản dịch thành Tiếng Ý
-
scapola
-
recitare
-
ruolo sociale
-
ruolo query
-
ruolo di amministratore
-
fare · impersonare · incarnare
-
scialle
-
impersonare · recitare
Thêm ví dụ
Thêm