Phép dịch "Plasma" thành Tiếng Ý

plasma, plasma là các bản dịch hàng đầu của "Plasma" thành Tiếng Ý.

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • plasma

    noun verb

    stato della materia

    như nơ-tron, những hạt nơ-tron nhanh thoát ra từ Plasma.

    sotto forma di neutroni veloci che fuoriescono dal plasma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Plasma " sang Tiếng Ý

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • plasma

    noun masculine

    Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.

    Dovresti vedere la scena dalla sparatoria in banca sul mio schermo al plasma!

Thêm

Bản dịch "Plasma" thành Tiếng Ý trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch