Phép dịch "Pin" thành Tiếng Ý
pila, batteria, pila là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Ý.
Pin
-
pila
nounPin thì hơi yếu, nhưng vẫn còn chơi ngon.
Le pile sono quasi scariche, ma dovrebbe funzionare.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Ý
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pin
noun
-
batteria
noun feminineĐồng hồ hết pin rồi.
La batteria dell'orologio era scarica.
-
pila
noun feminineVậy là anh đặt pin năng lượng oxit ở thắt lưng à?
Quindi hai messo pile a combustibile ossido solido nella cintura?
Hình ảnh có "Pin"
Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Ý
-
accumulatore di carica elettrica
-
Accumulatore agli ioni di litio
-
pila · torcia · torcia elettrica
-
durata della batteria
-
Pannello fotovoltaico · cella solare
Thêm ví dụ
Thêm