Phép dịch "Nho" thành Tiếng Ý
Vitis, uva, uva là các bản dịch hàng đầu của "Nho" thành Tiếng Ý.
-
Vitis
-
uva
nounfrutto della vite
Nho cũng được phơi để làm nho khô.—2 Sa-mu-ên 6:19.
Gli acini venivano anche fatti seccare per ottenere uva passa. — 2 Samuele 6:19.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nho " sang Tiếng Ý
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
uva
noun feminine(quả) nho
Nước cam ở ngăn trên, nho ở ngăn dưới cùng ấy.
Succo d'arancia in alto, uva nel cassetto in basso.
-
acino
noun masculineFrutto commestibile piccolo, rotondo e dalla buccia liscia, di solito viola, rosso o verde, che cresce in grappoli su alcuni vitigni.
Đột nhiên chợ mở cửa. Cô ấy phải lựa chọn: một quả nho hay hai.
All'improvviso il mercato si apre. Ecco la sua scelta: un acino o due acini.
-
chicco
nounÝ tớ là, có một dịp cuối tuần, bọn tớ đã cùng ăn sáng và cậu ấy có mấy chùm nho trên đĩa.
L'altra settimana facevamo colazione e aveva due chicchi d'uva nel piatto.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chicco d'uva
- d'uva
- vite
Hình ảnh có "Nho"
Các cụm từ tương tự như "Nho" có bản dịch thành Tiếng Ý
-
vigna · vigneto
-
vendemmia
-
viticoltura
-
vigneto
-
vigna · vigneto
-
carattere cinese
-
vignaiolo · viticoltore
-
confucianesimo