Phép dịch "pin" thành Tiếng Iceland

rafhlaða, batterí, rafgeymir là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Iceland.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Iceland

  • rafhlaða

    noun feminine

    Đối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.

    Kenning þessi er kirkjunni sem rafhlaða í farsíma.

  • batterí

    noun neuter
  • rafgeymir

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Iceland

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Iceland

  • Rafhlaða

    Đối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.

    Kenning þessi er kirkjunni sem rafhlaða í farsíma.

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Iceland

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Iceland trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch