Phép dịch "pin" thành Tiếng Iceland
rafhlaða, batterí, rafgeymir là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Iceland.
pin
noun
-
rafhlaða
noun feminineĐối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.
Kenning þessi er kirkjunni sem rafhlaða í farsíma.
-
batterí
noun neuter -
rafgeymir
noun masculine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Iceland
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
Rafhlaða
Đối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.
Kenning þessi er kirkjunni sem rafhlaða í farsíma.
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Iceland
-
Liþín-jóna-rafhlaða
-
vasaljós
-
rafhlöðuending
-
Sólarsella
Thêm ví dụ
Thêm