Phép dịch "xa" thành Ido

fore, distanta, for là các bản dịch hàng đầu của "xa" thành Ido.

xa adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Ido

  • fore

    adverb

    Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa.

    Me vidas navo fore.

  • distanta

    adjective
  • for

    adposition
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Các cụm từ tương tự như "xa" có bản dịch thành Ido

Thêm

Bản dịch "xa" thành Ido trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch