Phép dịch "vua" thành Tiếng Indonesia

raja, sultan, Penguasa monarki là các bản dịch hàng đầu của "vua" thành Tiếng Indonesia.

vua noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • raja

    noun

    Trong tất cả các vị vua Hy Lạp... tôi kính nể anh nhất.

    Dari semua raja Yunani, kau yang paling kuhormati.

  • sultan

    noun

    Nếu ngươi không quỳ trước đức vua, thì các ngươi sẽ co rúm lại trước một phù thủy!

    Jika Anda tidak akan tunduk sebelum sultan, maka Anda akan menyerah sebelum penyihir!

  • Penguasa monarki

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vua " sang Tiếng Indonesia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • Raja

    Cảm ơn lời khuyên, nhưng tôi vẫn cần gặp nhà Vua.

    Terima kasih atas sarannya, tapi aku masih harus bertemu Raja.

  • raja

    noun

    Cảm ơn lời khuyên, nhưng tôi vẫn cần gặp nhà Vua.

    Terima kasih atas sarannya, tapi aku masih harus bertemu Raja.

Hình ảnh có "vua"

Các cụm từ tương tự như "vua" có bản dịch thành Tiếng Indonesia

Thêm

Bản dịch "vua" thành Tiếng Indonesia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch