Phép dịch "theo" thành Tiếng Indonesia
menurut, mengikuti, menyusul là các bản dịch hàng đầu của "theo" thành Tiếng Indonesia.
theo
verb
adposition
-
menurut
verbVì theo thước đó chuẩn mực học sinh vì quần em chưa bao giờ quá eo.
Karena, menurut aturan pakaian pelajar batasan rokku tak lebih tinggi dari ujung jariku.
-
mengikuti
verbChắc ngài đang bận chuẩn bị nước cờ tiếp theo.
Jadi, kau pastilah sibuk merencanakan aksimu yang berikutnya.
-
menyusul
verbTiếp theo ngay sau đó là việc có thêm thẩm quyền để hành động trong danh của Chúa.
Wewenang untuk bertindak dalam nama Tuhan yang selanjutnya segera menyusul.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " theo " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "theo" có bản dịch thành Tiếng Indonesia
-
Bantuan peka konteks
-
dengar · mendengarkan
-
anut · ikuti · membuntut · menganut · mengikuti
-
Filter Menurut Seleksi
-
pencarian tujuan
-
bertanda tangan digital
-
Filter menurut Bentuk
-
daftar kontrol akses kewenangan
Thêm ví dụ
Thêm