Phép dịch "tha" thành Tiếng Indonesia
mengampuni, memaafkan là các bản dịch hàng đầu của "tha" thành Tiếng Indonesia.
tha
-
mengampuni
verbRồi khóc lóc van xin tha mạng hả?
Setidaknya dia tidak mengemis minta ampun seperti Ketua kalian!
-
memaafkan
verbTôi có thể tha thứ cho tất cả các kiểu phản bội và dối trá.
Aku bisa memaafkan setiap jenis pengkhianatan dan kebohongan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tha " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tha" có bản dịch thành Tiếng Indonesia
-
kubur · makam · pekuburan · pusara
-
altruisme
-
ampun · maaf
Thêm ví dụ
Thêm