Phép dịch "quark" thành Tiếng Indonesia
kuark, quark, Kuark là các bản dịch hàng đầu của "quark" thành Tiếng Indonesia.
quark
-
kuark
nounHạt quark dính với nhau bởi các thứ khác có tên gluon.
Kuark-kuark diikat bersama oleh benda lain yang disebut gluon.
-
quark
Năng lượng vật chất Quark mà chúng ta dùng để đóng lỗ hổng, nó chặn các lỗ hổng được mở trở lại.
Energi Materi Quark yang kita gunakan untuk menutup portal, Mencegahnya terbuka, selamanya lagi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quark " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quark
-
Kuark
hạt cơ bản sơ cấp
Hạt quark dính với nhau bởi các thứ khác có tên gluon.
Kuark-kuark diikat bersama oleh benda lain yang disebut gluon.
Thêm ví dụ
Thêm