Phép dịch "quark" thành Tiếng Indonesia

kuark, quark, Kuark là các bản dịch hàng đầu của "quark" thành Tiếng Indonesia.

quark
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • kuark

    noun

    Hạt quark dính với nhau bởi các thứ khác có tên gluon.

    Kuark-kuark diikat bersama oleh benda lain yang disebut gluon.

  • quark

    Năng lượng vật chất Quark mà chúng ta dùng để đóng lỗ hổng, nó chặn các lỗ hổng được mở trở lại.

    Energi Materi Quark yang kita gunakan untuk menutup portal, Mencegahnya terbuka, selamanya lagi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quark " sang Tiếng Indonesia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quark
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • Kuark

    hạt cơ bản sơ cấp

    Hạt quark dính với nhau bởi các thứ khác có tên gluon.

    Kuark-kuark diikat bersama oleh benda lain yang disebut gluon.

Thêm

Bản dịch "quark" thành Tiếng Indonesia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch