Phép dịch "plasma" thành Tiếng Indonesia

plasma, plasma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Indonesia.

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • plasma

    noun

    Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.

    Anda seharusnya melihat pekerjaan bank adegan baku tembak di layar plasma saya!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Indonesia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • plasma

    kondisi materi yang mirip dengan gas yang bagian dari partikelnya diionisasi

    Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.

    Anda seharusnya melihat pekerjaan bank adegan baku tembak di layar plasma saya!

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Indonesia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch