Phép dịch "pin" thành Tiếng Indonesia
baterai, baterai là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Indonesia.
pin
noun
-
baterai
nounLính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.
Tentara kami membekuknya saat sedang berusaha mencuri baterai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
baterai
nounsumber energi elektrik yang disimpan
Pin trong đèn còn được bao nhiêu thời gian nữa?
Berapa banyak waktu yang tersisa sebelum lampu baterainya habis?
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Indonesia
-
Generator termoelektrik
-
batere isi ulang
-
Baterai ion litium
-
senter
-
usia baterai
-
sel surya
Thêm ví dụ
Thêm