Phép dịch "nhanh" thành Tiếng Indonesia
cepat, pesat, laju là các bản dịch hàng đầu của "nhanh" thành Tiếng Indonesia.
nhanh
adjective
adverb
-
cepat
verbXe hơi thì nhanh hơn xe đạp.
Mobil lebih cepat daripada sepeda.
-
pesat
adjectiveCông việc phiên dịch tiến triển nhanh chóng ngay khi Oliver cam kết làm người biên chép.
Pekerjaan penerjemahan itu maju pesat ketika Oliver berkomitmen untuk bertindak sebagai juru tulis.
-
laju
adverbHãy để ngựa của ta chạy thật nhanh mũi tên của ta bắn thật chuẩn xác.
semoga kudamu melaju dan panah kita tepat sasaran.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dengan cepat
- kencang
- lekas
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhanh " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nhanh" có bản dịch thành Tiếng Indonesia
-
Pencarian Cepat
-
cepat · kencang · lekas · pesat
-
Barang konsumen yang bergerak cepat
-
Quicksort
-
pintar
-
Pengirim pesan instan
-
maju cepat
-
Langkah Cepat
Thêm ví dụ
Thêm