Phép dịch "nam" thành Tiếng Indonesia
selatan, daksina, Selatan là các bản dịch hàng đầu của "nam" thành Tiếng Indonesia.
nam
noun
ngữ pháp
-
selatan
nounChúng tôi phải kiếm soát đoạn đường phía nam đó để xe có thể ra vào thuận lợi.
Kami harus mengontrol jalan untuk truk yang masuk dan keluar dari gerbang selatan.
-
daksina
-
Selatan
một trong các hướng chính của la bàn
Ta sẽ tới thẳng được phía nam khi đi qua khu rừng.
Selatan akan terlihat jelas setelah kita melewati hutan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nam " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nam
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nam" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Indonesia
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nam" có bản dịch thành Tiếng Indonesia
-
Samudra Antarktika
-
bahasa Afrikaans
-
tenggara
-
Asia Selatan
-
Yunnan
-
australopithecus
-
sistem reproduksi laki-laki
-
rhea
Thêm ví dụ
Thêm