Phép dịch "leo" thành Tiếng Indonesia
memanjat là bản dịch của "leo" thành Tiếng Indonesia.
leo
adjective
-
memanjat
verbBilly leo cây giỏi hơn bất kì ai em biết.
Billy dapat memanjat pohon lebih baik dari siapapun.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leo " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leo" có bản dịch thành Tiếng Indonesia
-
ketimun · mentimun
-
Sepeda gunung
-
panjat gunung
Thêm ví dụ
Thêm