Phép dịch "leo" thành Tiếng Indonesia

memanjat là bản dịch của "leo" thành Tiếng Indonesia.

leo adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • memanjat

    verb

    Billy leo cây giỏi hơn bất kì ai em biết.

    Billy dapat memanjat pohon lebih baik dari siapapun.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leo " sang Tiếng Indonesia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leo" có bản dịch thành Tiếng Indonesia

Thêm

Bản dịch "leo" thành Tiếng Indonesia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch