Phép dịch "lau" thành Tiếng Indonesia
hapus, mengelap, menyéka là các bản dịch hàng đầu của "lau" thành Tiếng Indonesia.
lau
verb
noun
-
hapus
verbNgười cha liếc nhìn ra cửa sổ và thấy hai người đang lau nước mắt cho nhau.
Sang ayah mengintip melalui jendela dan melihat pasangan muda ini saling menghapus air mata.
-
mengelap
verbLucy này, cô phải nhớ lau chùi lọ muối và tiêu nhé.
Lucy, kau harus ingat mengelap sisa garam dan mericanya.
-
menyéka
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lau " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lau"
Các cụm từ tương tự như "lau" có bản dịch thành Tiếng Indonesia
-
hapus
Thêm ví dụ
Thêm