Phép dịch "la" thành Tiếng Indonesia

bagal, teriak, menjerit là các bản dịch hàng đầu của "la" thành Tiếng Indonesia.

la verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • bagal

    noun

    Chúng tôi phải trò chuyện lớn tiếng để át tiếng ồn của ngựa và la nện móng trên đường.

    Kami mengobrol dengan suara keras guna mengatasi kebisingan lalu lintas setempat—bunyi tapak kuda dan bagal.

  • teriak

    verb

    Em đã cố bảo, nhưng nó cứ la hét hoài.

    Aku sudah menyuruhnya, tapi dia teriak keras sekali.

  • menjerit

    verb

    Crowe cũng đã la hét khi cô ta bị xé rách ra từ bên trong như vậy.

    Crowe hanya bisa menjerit sebagai salah satu meluruhkan dalam.

  • la

    noun

    Nên xem chừng có xe tăng nào chạy xuống Rue de la Croy hả?

    Jadi, mari kita periksa, apakah tank sudah tiba di Rue de la Croix?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " la " sang Tiếng Indonesia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

La proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • Bagal

    Chúng tôi phải trò chuyện lớn tiếng để át tiếng ồn của ngựa và la nện móng trên đường.

    Kami mengobrol dengan suara keras guna mengatasi kebisingan lalu lintas setempat—bunyi tapak kuda dan bagal.

Các cụm từ tương tự như "la" có bản dịch thành Tiếng Indonesia

Thêm

Bản dịch "la" thành Tiếng Indonesia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch