Phép dịch "bonsai" thành Tiếng Indonesia

bonsai, bonsai là các bản dịch hàng đầu của "bonsai" thành Tiếng Indonesia.

bonsai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • bonsai

    noun

    Cô tưới nước cho cây bonsai dùm tôi với?

    Bisa kau sirami tanaman bonsai-ku?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bonsai " sang Tiếng Indonesia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bonsai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • bonsai

    Cây Bonsai là gì vậy?

    Apa itu tanaman bonsai?

Hình ảnh có "bonsai"

Thêm

Bản dịch "bonsai" thành Tiếng Indonesia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch