Phép dịch "Niobi" thành Tiếng Indonesia
Niobium, niobium là các bản dịch hàng đầu của "Niobi" thành Tiếng Indonesia.
Niobi
-
Niobium
unsur kimia dengan nomor Atom dari 41
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Niobi " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
niobi
-
niobium
noun
Thêm ví dụ
Thêm