Phép dịch "Na" thành Tiếng Indonesia
Srikaya, srikaya, menjangan là các bản dịch hàng đầu của "Na" thành Tiếng Indonesia.
Na
proper
-
Srikaya
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Na " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
na
noun
-
srikaya
-
menjangan
nounY-sác bảo Gia-cốp, em sinh đôi của Ê-sau, đừng lấy người nào trong xứ Ca-na-an.
Ishak memberi tahu Yakub, saudara kembar Esau, agar jangan mengambil istri dari antara putri-putri Kanaan.
-
kijang
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rusa
- buah nona
- buah srikaya
Các cụm từ tương tự như "Na" có bản dịch thành Tiếng Indonesia
-
cinchona
-
Norwegia
-
bahasa norwegia
-
bahasa norwegia
-
Kanada
-
Norwegia
-
bahasa Norwegia
-
orang kanada
Thêm ví dụ
Thêm