Phép dịch "Na" thành Tiếng Indonesia

Srikaya, srikaya, menjangan là các bản dịch hàng đầu của "Na" thành Tiếng Indonesia.

Na proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • Srikaya

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Na " sang Tiếng Indonesia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

na noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • srikaya

  • menjangan

    noun

    Y-sác bảo Gia-cốp, em sinh đôi của Ê-sau, đừng lấy người nào trong xứ Ca-na-an.

    Ishak memberi tahu Yakub, saudara kembar Esau, agar jangan mengambil istri dari antara putri-putri Kanaan.

  • kijang

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rusa
    • buah nona
    • buah srikaya

Các cụm từ tương tự như "Na" có bản dịch thành Tiếng Indonesia

Thêm

Bản dịch "Na" thành Tiếng Indonesia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch