Phép dịch "Karate" thành Tiếng Indonesia

karate, karate là các bản dịch hàng đầu của "Karate" thành Tiếng Indonesia.

Karate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • karate

    Bố sẽ không đi xem trận đấu Karate của con?

    Jadi Ayah tak akan datang ke pertandingan karate-ku?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Karate " sang Tiếng Indonesia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

karate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • karate

    noun

    Anh có thể dạy nhanh cho em 1 bài karate được chứ?

    Bisakah Anda memberi saya suatu pelajaran karate cepat?

Thêm

Bản dịch "Karate" thành Tiếng Indonesia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch