Phép dịch "crom" thành Tiếng Khoa Học Quốc Tế
chromo, chromo là các bản dịch hàng đầu của "crom" thành Tiếng Khoa Học Quốc Tế.
crom
-
chromo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch với chính tả thay thế
Crom
-
chromo
elemento chimic con numero atomci 24
Thêm ví dụ
Thêm