Phép dịch "crom" thành Tiếng Khoa Học Quốc Tế

chromo, chromo là các bản dịch hàng đầu của "crom" thành Tiếng Khoa Học Quốc Tế.

crom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Khoa Học Quốc Tế

  • chromo

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch với chính tả thay thế

Crom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Khoa Học Quốc Tế

  • chromo

    elemento chimic con numero atomci 24

Thêm

Bản dịch "crom" thành Tiếng Khoa Học Quốc Tế trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch