Phép dịch "pin" thành Tiếng Croatia
baterija, Baterija là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Croatia.
pin
noun
-
baterija
nounLính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.
Naši su je vojnici uhvatili u pokušaje krađe baterija.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Croatia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
Baterija
Pin của chiếc điện thoại không trụ được lâu đâu.
Baterija nece trajati jos dugo.
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Croatia
-
Akumulator
-
Litij-ionska baterija
-
vijek trajanja baterije
-
Solarna ćelija
Thêm ví dụ
Thêm