Phép dịch "cung" thành Tiếng Hindi

कमान, धनुष, धनुष बाण là các bản dịch hàng đầu của "cung" thành Tiếng Hindi.

cung noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hindi

  • कमान

    noun feminine

    Ngài có giết những người mà mình đã dùng gươm và cung để bắt làm tù binh không?

    तू जिन लोगों को तलवार और तीर-कमान के दम पर बंदी बनाता है, क्या उन्हें मार डालता है?

  • धनुष

    noun masculine

    Mũi tên từ cung đồng đâm xuyên hắn.

    तब ताँबे के धनुष से निकले तीर उसे छलनी कर देंगे।

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cung " sang Tiếng Hindi

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hindi

  • धनुष बाण

Hình ảnh có "cung"

Các cụm từ tương tự như "cung" có bản dịch thành Tiếng Hindi

Thêm

Bản dịch "cung" thành Tiếng Hindi trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch