Phép dịch "Pin" thành Tiếng Hindi

विद्युत कोष, बैटरी, आक्रमण là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Hindi.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hindi

  • विद्युत कोष

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Hindi

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hindi

  • बैटरी

    noun feminine

    Nếu bạn có một cục pin, bạn chỉ tốn 5 xu để làm nó.

    अगर आपके पास बैटरी है, तो इसे बनाने में करीब दो रुपये का खर्च आता है।

  • आक्रमण

    noun
  • विद्युत कोष

  • सेल

    noun masculine

    Một pin nhiên liệu mới cũng không ích gì đâu.

    और एक नए ईंधन सेल ठीक करने के लिए नहीं जा रहा है कि

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Hindi

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Hindi trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch