Phép dịch "Pin" thành Tiếng Hindi
विद्युत कोष, बैटरी, आक्रमण là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Hindi.
Pin
-
विद्युत कोष
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Hindi
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pin
noun
-
बैटरी
noun feminineNếu bạn có một cục pin, bạn chỉ tốn 5 xu để làm nó.
अगर आपके पास बैटरी है, तो इसे बनाने में करीब दो रुपये का खर्च आता है।
-
आक्रमण
noun -
विद्युत कोष
-
सेल
noun masculineMột pin nhiên liệu mới cũng không ích gì đâu.
और एक नए ईंधन सेल ठीक करने के लिए नहीं जा रहा है कि
Hình ảnh có "Pin"
Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Hindi
-
पुनर्भरणीय बैटरी
-
lithium-ion battery
-
टार्च
-
बैटरी अवधि
-
सौर सेल
Thêm ví dụ
Thêm