Phép dịch "tim" thành Tiếng Do Thái
לב, לבא, לב là các bản dịch hàng đầu của "tim" thành Tiếng Do Thái.
tim
noun
-
לב
noun masculineאיבר שרירי המזרים דם דרך הגוף.
Enzyme ở tim cho thấy không phải bị đau tim.
אנזימים בלב אומרים שלא היה לה התקף לב.
-
לבא
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tim " sang Tiếng Do Thái
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tim
-
לב
nounBộ phận cơ thể
Enzyme ở tim cho thấy không phải bị đau tim.
אנזימים בלב אומרים שלא היה לה התקף לב.
Hình ảnh có "tim"
Các cụm từ tương tự như "tim" có bản dịch thành Tiếng Do Thái
-
מום לב מולד
-
טכיקרדיה
-
טים ברנרס-לי
-
תרופות אנטי-אריתמיות
-
מחלת לב כלילית
-
דלקת שריר הלב
-
אי-ספיקת לב
-
קדחת שיגרונית
Thêm ví dụ
Thêm