Phép dịch "tim" thành Tiếng Do Thái

לב, לבא, לב là các bản dịch hàng đầu của "tim" thành Tiếng Do Thái.

tim noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Do Thái

  • לב

    noun masculine

    איבר שרירי המזרים דם דרך הגוף.

    Enzyme ở tim cho thấy không phải bị đau tim.

    אנזימים בלב אומרים שלא היה לה התקף לב.

  • לבא

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tim " sang Tiếng Do Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Do Thái

  • לב

    noun

    Bộ phận cơ thể

    Enzyme ở tim cho thấy không phải bị đau tim.

    אנזימים בלב אומרים שלא היה לה התקף לב.

Hình ảnh có "tim"

Các cụm từ tương tự như "tim" có bản dịch thành Tiếng Do Thái

Thêm

Bản dịch "tim" thành Tiếng Do Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch