Phép dịch "plasma" thành Tiếng Do Thái

פלזמה, פלזמה là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Do Thái.

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Do Thái

  • פלזמה

    noun feminine

    Faris, có vẻ ở tầng thượng quyển có bão plasma.

    פאריס, נראה כמו סופת פלזמה הוא בתוך תרמוספירה.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Do Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Do Thái

  • פלזמה

    noun

    Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃

    Tướng Peterson có thể bảo đảm không chính thức với chúng ta về phản ứng Plasma.

    גנרל פיטרסון אינו יכול לתת לנו ערובה מוחלטת לגבי התרמיט פלזמה.

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Do Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch