Phép dịch "pin" thành Tiếng Do Thái

סוללה, בָּטֶרִיָּה, בטריה là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Do Thái.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Do Thái

  • סוללה

    noun feminine

    Tôi còn đủ pin để lấy dữ liệu mà ta cần.

    נותרה לי מספיק סוללה כדי להשיג את המידע הדרוש.

  • בָּטֶרִיָּה

    feminine
  • בטריה

    noun feminine

    Bố tớ cứ nằng nặc bắt tớ mang pin dự phòng.

    חוט מתכת מנחושת אבא שלי תמיד מתעקש שאחזיק עלי.בטריה

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • סוֹלְלָה
    • סוללה חשמלית
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Do Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Do Thái

  • סוללה חשמלית

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Do Thái

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Do Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch