Phép dịch "Pin" thành Tiếng Do Thái
סוללה חשמלית, סוללה, בָּטֶרִיָּה là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Do Thái.
Pin
-
סוללה חשמלית
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Do Thái
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pin
noun
-
סוללה
noun feminineTôi còn đủ pin để lấy dữ liệu mà ta cần.
נותרה לי מספיק סוללה כדי להשיג את המידע הדרוש.
-
בָּטֶרִיָּה
feminine -
בטריה
noun feminineBố tớ cứ nằng nặc bắt tớ mang pin dự phòng.
חוט מתכת מנחושת אבא שלי תמיד מתעקש שאחזיק עלי.בטריה
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- סוֹלְלָה
- סוללה חשמלית
Hình ảnh có "Pin"
Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Do Thái
-
לוח תרמו-אלקטרי
-
סוללת ליתיום-יון
-
חיי סוללה
-
תא פוטו-וולטאי
Thêm ví dụ
Thêm