Phép dịch "pin" thành Tiếng Galician

batería, Batería là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Galician.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Galician

  • batería

    noun

    và nếu bạn tìm được 1 chiếc ô tô có pin còn chạy

    se podes atopar un coche coa batería cargada

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Galician

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Galician

  • Batería

    và nếu bạn tìm được 1 chiếc ô tô có pin còn chạy

    se podes atopar un coche coa batería cargada

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Galician

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Galician trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch