Phép dịch "pin" thành Tiếng Galician
batería, Batería là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Galician.
pin
noun
-
batería
nounvà nếu bạn tìm được 1 chiếc ô tô có pin còn chạy
se podes atopar un coche coa batería cargada
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Galician
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
Batería
và nếu bạn tìm được 1 chiếc ô tô có pin còn chạy
se podes atopar un coche coa batería cargada
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Galician
-
foco · lanterna
-
duración da batería
-
Célula fotoeléctrica
Thêm ví dụ
Thêm