Phép dịch "xi" thành Tiếng Pháp

cire, encaustique, xi là các bản dịch hàng đầu của "xi" thành Tiếng Pháp.

xi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • cire

    noun feminine

    Cho nhiều xi bóng thế.

    Tu mets trop de cire.

  • encaustique

    noun

    xi (đánh đồ gỗ)

  • xi

    noun

    xi (chữ cái Hy Lạp) [..]

    Họ mang Xi vào một nơi có vài người khác.

    Ils amenèrent Xi dans un endroit où étaient assis des gens.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cirage
    • sceau
    • b
    • si
    • cire à cacheter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xi " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "xi" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "xi" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch