Phép dịch "vui" thành Tiếng Pháp
joyeux, amusant, gai là các bản dịch hàng đầu của "vui" thành Tiếng Pháp.
vui
adjective
-
joyeux
adjectiveChị rất vui vẻ, sáng ngời và phần thuộc linh rất sống động.
Elle était joyeuse, brillante et possédait une grande spiritualité.
-
amusant
adjective masculine(làm cho) vui
Em chơi đùa vui không?
Est-ce que tu t'es amusé ?
-
gai
adjective masculineEm không muốn vui vẻ với hai người.
Je ne veux pas être gai avec vous.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- plaisant
- jovial
- drôle
- marrant
- réjouissant
- rigolo
- récréatif
- plaisamment
- jovialement
- drolatique
- égayant
- cocasse
- heureux
- tordant
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vui " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vui" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
jovialité
-
enchanté · enchantée
-
allégresse · joie · jouissance
-
alléluia
Thêm ví dụ
Thêm