Phép dịch "va" thành Tiếng Pháp
percuter, heurter, il là các bản dịch hàng đầu của "va" thành Tiếng Pháp.
va
-
percuter
verbDĩ nhiên, số chim va vào tòa nhà này chắc chắn cao hơn nhiều.
Évidemment, le chiffre total d’oiseaux ayant percuté l’immeuble était sans doute beaucoup plus élevé.
-
heurter
verbMột số tàu va vào nhau trong bão tố và chìm xuống biển một cách thảm khốc.
Des bateaux se sont heurtés dans la tempête et ont sombré tragiquement.
-
il
pronounNhững Nhân Chứng Giê-hô-va ở lại nói chuyện hơn một tiếng.
Ils sont restés plus dʹune heure.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lui
- choquer
- elle
- se cogner
- se heurter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " va " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "va" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
résilient
-
valencien
-
lituanien
-
se heurter
-
mallette
-
lituanien
-
antichoc
-
morave
Thêm ví dụ
Thêm