Phép dịch "tivi" thành Tiếng Pháp
télévision, téléviseur, télé là các bản dịch hàng đầu của "tivi" thành Tiếng Pháp.
tivi
-
télévision
noun femininevô tuyến truyền hình 無線傳形 [..]
Anh trai tôi đang xem tivi.
Mon frère regarde la télévision.
-
téléviseur
noun masculineAppareil qui reçoit les signaux de télévision et les affiche sous forme visuelle.
trả tiền cho một tên ăn cắp để mua lại cái tivi của chính mình vậy;
payer un voleur pour qu'il vous rende votre téléviseur.
-
télé
noun feminineAppareil qui reçoit les signaux de télévision et les affiche sous forme visuelle.
Có một diễn viên hài đã vẽ nó khi chiếc tivi trong phòng ông ấy không hoạt động.
Ce comédien l'a commencé quand sa télé ne fonctionnait pas dans sa chambre d'hôtel.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- téloche
- télévîsion
- poste de télévision
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tivi " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm