Phép dịch "thori" thành Tiếng Pháp

thorium là bản dịch của "thori" thành Tiếng Pháp.

thori
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • thorium

    noun masculine

    élément chimique ayant le numéro atomique 90 [..]

    Lò phản ứng Thori mà Nathan Myhrvold tham gia vào.

    Un réacteur au thorium sur lequel a travaillé Nathan Myhrvold.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thori " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thori"

Các cụm từ tương tự như "thori" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "thori" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch