Phép dịch "thăm" thành Tiếng Pháp
visite, voir, visiter là các bản dịch hàng đầu của "thăm" thành Tiếng Pháp.
thăm
-
visite
verb feminineChúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.
Nous attendons de la visite dans la soirée.
-
voir
verbCòn ông tới và đi nếu thích, thăm những người ông yêu quý.
Toi, tu pars quand tu veux, tu vois tes êtres chers.
-
visiter
verbChúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.
Nous attendons de la visite dans la soirée.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sort
- voter
- bulletin de vote
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thăm " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thăm" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
explorateur · explorer · faire un sondage · faire une prospection · prospecter · prospecteur · sonde · sonder · tâte · tâter
-
sonde spatiale
-
visite · visiter
-
compliment · devoir · salutation · salutations
-
tirer au sort
-
attraction touristique
-
aéromagnétisme
-
toucher
Thêm ví dụ
Thêm