Phép dịch "sedan" thành Tiếng Pháp
sedan, type de carrosserie#berline, berline là các bản dịch hàng đầu của "sedan" thành Tiếng Pháp.
sedan
-
sedan
nounNhân chứng chỉ chiếc sedan vàng ở đây, nên ta biết đây là hung thủ.
Les témoins ont vu la Sedan, c'est donc notre homme.
-
type de carrosserie#berline
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sedan " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sedan
-
berline
nountype de carrosserie
Cỡ chiếc SUV, hay cỡ Sedan tầm trung?
C'est un gros 4x4, ou une berline de taille moyenne?
-
Sedan
Nhân chứng chỉ chiếc sedan vàng ở đây, nên ta biết đây là hung thủ.
Les témoins ont vu la Sedan, c'est donc notre homme.
Các cụm từ tương tự như "sedan" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
Bataille de Sedan
Thêm ví dụ
Thêm