Phép dịch "pin" thành Tiếng Pháp

pile, batterie, cellule là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Pháp.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • pile

    noun feminine

    (điện học) pin [..]

    Có cần con mua ít pin cho máy xoa bóp của mẹ không?

    Je peux te ramener des piles pour ton vibromasseur.

  • batterie

    noun feminine

    Série d'une ou de plusieurs cellules connectées ensemble et contenant chacune l'essentiel pour produire de l'électricité voltaïque.

    Nguồn pin vẫn còn đủ năng lượng để cung cấp một đợt cảnh báo.

    Les batteries émettent encore assez d'énergie pour permettre un écho radar.

  • cellule

    noun feminine

    Tôi cắm cái hộp bé tí vào nguồn pin thế là mấy cái miệng nhỏ bắt đầu hát.

    J'ai branché le boîtier aux cellules, et les petites bouches la font chanter.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • voltaïque
    • pile électrique
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • pile électrique

    moyen de stocker de l’énergie électrique

    Liếm ngón tay anh như liếm một viên pin vậy.

    C'est comme lécher une pile électrique.

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch