Phép dịch "panorama" thành Tiếng Pháp

panorama, panorama là các bản dịch hàng đầu của "panorama" thành Tiếng Pháp.

panorama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • panorama

    noun masculine

    Chúng ta có quen ai sống ở 42 đường Panorama Crest không?

    On connaît quelqu'un qui habite au 42 Panorama Crest?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " panorama " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Panorama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • panorama

    noun

    vue en largeur d'un espace physique

    Chúng ta có quen ai sống ở 42 đường Panorama Crest không?

    On connaît quelqu'un qui habite au 42 Panorama Crest?

Thêm

Bản dịch "panorama" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch