Phép dịch "no" thành Tiếng Pháp

saturé, à satiété, rassasier là các bản dịch hàng đầu của "no" thành Tiếng Pháp.

no adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • saturé

    adjective

    Không, cám ơn, tôi no rồi.

    Merci, c'est bon mais je suis saturé.

  • à satiété

  • rassasier

    verb

    Không đói bụng mà cũng không no bụng, không đi cùng ai mà cũng không đi một mình.

    Ni affamée ni rassasiée, ni accompagnée ni seule.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • repu
    • repaitre
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " no " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "no" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "no" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch