Phép dịch "no" thành Tiếng Pháp
saturé, à satiété, rassasier là các bản dịch hàng đầu của "no" thành Tiếng Pháp.
no
adverb
-
saturé
adjectiveKhông, cám ơn, tôi no rồi.
Merci, c'est bon mais je suis saturé.
-
à satiété
-
rassasier
verbKhông đói bụng mà cũng không no bụng, không đi cùng ai mà cũng không đi một mình.
Ni affamée ni rassasiée, ni accompagnée ni seule.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- repu
- repaitre
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " no " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "no" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
saturation
-
rassasier · rassasié · repaitre · repu · se rassasier · soûl
-
l'herbe est toujours plus verte dans le pré du voisin
-
Minamoto no Yoritomo
-
Kaze no Stigma
-
satiété
-
boustifailler
Thêm ví dụ
Thêm