Phép dịch "ngang" thành Tiếng Pháp

transversal, transverse, égal là các bản dịch hàng đầu của "ngang" thành Tiếng Pháp.

ngang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • transversal

    adjective masculine

    Nhìn dương vật theo mặt cắt ngang,

    Quand on observe une coupe transversale d'un pénis,

  • transverse

    adjective

    (giải phẫu) ngang

    Nếu là do hệ thần kinh thì có thể là viêm tuỷ ngang.

    Si c'est les nerfs, ça peut être une myélite transverse.

  • égal

    adjective noun masculine

    Người vợ mà các em chọn sẽ là người ngang hàng với các em.

    La femme que vous choisirez sera votre égale.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • horizontal
    • traversier
    • déraisonnable
    • obstiné
    • transversalement
    • de qualité ordinaire
    • en travers
    • qui passe par
    • qui traverse
    • à hauteur de
    • à égalité
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngang " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ngang" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "ngang" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch