Phép dịch "minh" thành Tiếng Pháp

clair, juste, gaur là các bản dịch hàng đầu của "minh" thành Tiếng Pháp.

minh adjective verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • clair

    adjective noun adverb

    Sự hướng dẫn của Ngài qua họ thật minh bạch.

    Les directives qu’il nous donne par leur intermédiaire sont claires.

  • juste

    adjective noun adverb

    Hôm nay tôi đã chứng minh điều tôi luôn nhận thấy.

    Aujourd'hui, tu as juste prouvé ce que j'ai toujours su.

  • gaur

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minh " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Minh proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • Ligue de Mongolie-intérieure

Các cụm từ tương tự như "minh" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "minh" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch