Phép dịch "minh" thành Tiếng Pháp
clair, juste, gaur là các bản dịch hàng đầu của "minh" thành Tiếng Pháp.
minh
adjective
verb
noun
-
clair
adjective noun adverbSự hướng dẫn của Ngài qua họ thật minh bạch.
Les directives qu’il nous donne par leur intermédiaire sont claires.
-
juste
adjective noun adverbHôm nay tôi đã chứng minh điều tôi luôn nhận thấy.
Aujourd'hui, tu as juste prouvé ce que j'ai toujours su.
-
gaur
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minh " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Minh
proper
-
Ligue de Mongolie-intérieure
Các cụm từ tương tự như "minh" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
allié · coalisé
-
Sagesse
-
votre Excellence
-
modèle de smartphone
-
dynastie ming
-
Hô-Chi-Minh-Ville
-
Union nordique des passeports
Thêm ví dụ
Thêm