Phép dịch "lau" thành Tiếng Pháp

essuyer, torcher, nettoyer là các bản dịch hàng đầu của "lau" thành Tiếng Pháp.

lau verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • essuyer

    verb

    Déplacer un objet ou un ustensile au dessus d'une surface ou un autre objet, tout en maintenant un contact continu, de manière à ce qu'une substance soit enlevée de sa surface.

    Cô cậu có thể lau tay vào áo của tôi nếu muốn.

    Vous pouvez essuyer vos mains sur ma chemise, si vous voulez.

  • torcher

    verb

    Lau cái mông bằng cái tay móc sắt, đúng thật là rất khó

    Se torcher avec un crochet, ÇA c'est pas facile!

  • nettoyer

    verb

    Cô ấy sẽ lau dọn và nấu nướng và chăm sóc con của những cô gái khác.

    Elle nettoiera et cuisinera et s'occupera des autres bébés.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • éponger
    • débarbouiller
    • s'essuyer
    • tamponner
    • roseau à flèches
    • poutzer
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lau " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lau"

Các cụm từ tương tự như "lau" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "lau" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch