Phép dịch "la" thành Tiếng Pháp
la, mulet, gueuler là các bản dịch hàng đầu của "la" thành Tiếng Pháp.
la
verb
noun
-
la
noun masculine(âm nhạc) la [..]
Tôi không có khả năng mua một quyển sách duy nhất với giá 40 đô la!
Je n'ai pas les moyens d'acheter un seul livre pour 40 dollars !
-
mulet
noun masculineHọ đã đốt xe và bắn mấy con la của tôi.
Ils ont brûlé mes chariots et abattu mes mules.
-
gueuler
verbNếu anh muốn la, cứ la.
Si t'as envie de gueuler, vas-y.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- crier
- hurler
- gronder
- réprimander
- se récrier
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " la " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
La
proper
-
mulet
nounhybride d'un âne et d'une jument
Catherine nói các thiên thần là vô tính, ông biết đó, gần như mấy con la vậy.
Catherine dit que les anges sont castrés, vous savez, un peu comme les mules.
Các cụm từ tương tự như "la" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
lambiner · traîner
-
lama
-
vénézuélien
-
se balancer faiblement · s’agiter légèrement · trembler légèrement
-
gouaper
-
çà et là
Thêm ví dụ
Thêm